青藏鐵路線
thanh tàng thiết lộ tuyến
Hán Việt: thanh tàng thiết lộ tuyến · Pinyin: qīng zàng tiě lù xiàn
Tổng quan
Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
Cấu tạo: 青 (thanh) + 藏 (tàng) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
Eng
- CC-CEDICT Qinghai-Tibet Railway
- Cihui Qinghai-Tibet Railway