青豆玉米粒 qīng dòu yù mǐ lì · thanh đậu ngọc mễ lạp Hán Việt: thanh đậu ngọc mễ lạp · Pinyin: qīng dòu yù mǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 豆 (đậu) + 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 粒 (lạp)Pinyinqīng dòu yù mǐ lìHán Việtthanh đậu ngọc mễ lạpCấu tạo青 + 豆 + 玉 + 米 + 粒 · thanh + đậu + ngọc + mễ + lạp nghĩa thành phần: thanh + đậu + ngọc + mễ + lạp