青龍偃月刀

qīng lóng yǎn yuè dāo thanh long yển nguyệt đao

Hán Việt: thanh long yển nguyệt đao · Pinyin: qīng lóng yǎn yuè dāo

Tổng quan

thanh long yển nguyệt đao

Cấu tạo: (thanh) + (long) + (yển) + (nguyệt) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh long yển nguyệt đao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀类兵器名。因形如偃月﹐并雕有青龙﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刀类兵器名。因形如偃月﹐并雕有青龙﹐故称。