靜態記憶體 tĩnh thái kí ức thể Hán Việt: tĩnh thái kí ức thể Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)Hán Việttĩnh thái kí ức thểCấu tạo靜 + 態 + 記 + 憶 + 體 · tĩnh + thái + kí + ức + thể nghĩa thành phần: tĩnh + thái + kí + ức + thể Nghĩa EngCihui 靜態記憶體 ìngtài jìyìtǐ n. <comp.> static memory