靜摩擦係數 jìng mó cā xì shù · tĩnh ma sát hệ sổ Hán Việt: tĩnh ma sát hệ sổ · Pinyin: jìng mó cā xì shù Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 摩 (ma) + 擦 (sát) + 係 (hệ) + 數 (sổ)Pinyinjìng mó cā xì shùHán Việttĩnh ma sát hệ sổCấu tạo靜 + 摩 + 擦 + 係 + 數 · tĩnh + ma + sát + hệ + sổ nghĩa thành phần: tĩnh + ma + sát + hệ + sổ