靜電健康器

tĩnh điện kiện khang khí

Hán Việt: tĩnh điện kiện khang khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (điện) + (kiện) + (khang) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜電健康器 ìngdiàn jiànkāngqì n. static health machine M:¹tái/ge