靜脈扭轉術
tĩnh mạch nữu chuyển thuật
Hán Việt: tĩnh mạch nữu chuyển thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 術 (thuật)
Hán Việt: tĩnh mạch nữu chuyển thuật
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 術 (thuật)