靜脈血栓症

tĩnh mạch huyết xuyên chứng

Hán Việt: tĩnh mạch huyết xuyên chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mạch) + (huyết) + (xuyên) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 靜脈血栓癥 ìngmài xuèshuānzhèng n. <med.> phlebothrombosis