靜噪穩壓器 tĩnh táo ổn áp khí Hán Việt: tĩnh táo ổn áp khí Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 噪 (táo) + 穩 (ổn) + 壓 (áp) + 器 (khí)Hán Việttĩnh táo ổn áp khíCấu tạo靜 + 噪 + 穩 + 壓 + 器 · tĩnh + táo + ổn + áp + khí nghĩa thành phần: tĩnh + táo + ổn + áp + khí