靜坐罷工者 tĩnh tọa bãi công giả Hán Việt: tĩnh tọa bãi công giả Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 坐 (tọa) + 罷 (bãi) + 工 (công) + 者 (giả)Hán Việttĩnh tọa bãi công giảCấu tạo靜 + 坐 + 罷 + 工 + 者 · tĩnh + tọa + bãi + công + giả nghĩa thành phần: tĩnh + tọa + bãi + công + giả