靜態存儲器

jìng tài cún chǔ qì tĩnh thái tồn trữ khí

Hán Việt: tĩnh thái tồn trữ khí · Pinyin: jìng tài cún chǔ qì

Tổng quan

bộ nhớ tĩnh

Cấu tạo: (tĩnh) + (thái) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ nhớ tĩnh

Eng

  • CC-CEDICT static memory
  • Cihui static memory