靜態工作點
tĩnh thái công tác điểm
Hán Việt: tĩnh thái công tác điểm · Pinyin: jìng tài gōng zuò diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 工 (công) + 作 (tác) + 點 (điểm)
Hán Việt: tĩnh thái công tác điểm · Pinyin: jìng tài gōng zuò diǎn
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 態 (thái) + 工 (công) + 作 (tác) + 點 (điểm)