靜水壓擠拔 tĩnh thủy áp tễ bạt Hán Việt: tĩnh thủy áp tễ bạt Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 水 (thủy) + 壓 (áp) + 擠 (tễ) + 拔 (bạt)Hán Việttĩnh thủy áp tễ bạtCấu tạo靜 + 水 + 壓 + 擠 + 拔 · tĩnh + thủy + áp + tễ + bạt nghĩa thành phần: tĩnh + thủy + áp + tễ + bạt