靜脈壁無力 tĩnh mạch bích vô lực Hán Việt: tĩnh mạch bích vô lực Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 壁 (bích) + 無 (vô) + 力 (lực)Hán Việttĩnh mạch bích vô lựcCấu tạo靜 + 脈 + 壁 + 無 + 力 · tĩnh + mạch + bích + vô + lực nghĩa thành phần: tĩnh + mạch + bích + vô + lực