靜脈注射液 tĩnh mạch chú xạ dịch Hán Việt: tĩnh mạch chú xạ dịch Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 注 (chú) + 射 (xạ) + 液 (dịch)Hán Việttĩnh mạch chú xạ dịchCấu tạo靜 + 脈 + 注 + 射 + 液 · tĩnh + mạch + chú + xạ + dịch nghĩa thành phần: tĩnh + mạch + chú + xạ + dịch Nghĩa EngCihui 靜脈注射液 ìngmài zhùshèyè n. intravenous injection solution