靜電噴粉器
tĩnh điện phún phấn khí
Hán Việt: tĩnh điện phún phấn khí
Tổng quan
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 電 (điện) + 噴 (phún) + 粉 (phấn) + 器 (khí)
Hán Việt: tĩnh điện phún phấn khí
Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 電 (điện) + 噴 (phún) + 粉 (phấn) + 器 (khí)