非臨時工化 phi lâm thì công hóa Hán Việt: phi lâm thì công hóa Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 工 (công) + 化 (hóa)Hán Việtphi lâm thì công hóaCấu tạo非 + 臨 + 時 + 工 + 化 · phi + lâm + thì + công + hóa nghĩa thành phần: phi + lâm + thì + công + hóa