非人名帳戶

phi nhân danh trướng hộ

Hán Việt: phi nhân danh trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhân) + (danh) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非人名帳戶 ēirénmíng zhànghù n. impersonal account