非企業法人
phi xí nghiệp pháp nhân
Hán Việt: phi xí nghiệp pháp nhân · Pinyin: fēi qǐ yè fǎ rén
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 法 (pháp) + 人 (nhân)
Hán Việt: phi xí nghiệp pháp nhân · Pinyin: fēi qǐ yè fǎ rén
Cấu tạo: 非 (phi) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 法 (pháp) + 人 (nhân)