非侵蝕性的 phi xâm thực tính đích Hán Việt: phi xâm thực tính đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi xâm thực tính đíchCấu tạo非 + 侵 + 蝕 + 性 + 的 · phi + xâm + thực + tính + đích nghĩa thành phần: phi + xâm + thực + tính + đích