非光度計的 phi quang độ kế đích Hán Việt: phi quang độ kế đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế) + 的 (đích)Hán Việtphi quang độ kế đíchCấu tạo非 + 光 + 度 + 計 + 的 · phi + quang + độ + kế + đích nghĩa thành phần: phi + quang + độ + kế + đích