非共同訴訟 phi cộng đồng tố tụng Hán Việt: phi cộng đồng tố tụng Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Hán Việtphi cộng đồng tố tụngCấu tạo非 + 共 + 同 + 訴 + 訟 · phi + cộng + đồng + tố + tụng nghĩa thành phần: phi + cộng + đồng + tố + tụng