非軍事人員 phi quân sự nhân viên Hán Việt: phi quân sự nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtphi quân sự nhân viênCấu tạo非 + 軍 + 事 + 人 + 員 · phi + quân + sự + nhân + viên nghĩa thành phần: phi + quân + sự + nhân + viên Nghĩa EngCihui 非軍事人員 ēijūnshì rényuán n. civilian personnel