非分期付款 phi phân kì phó khoản Hán Việt: phi phân kì phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 分 (phân) + 期 (kì) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việtphi phân kì phó khoảnCấu tạo非 + 分 + 期 + 付 + 款 · phi + phân + kì + phó + khoản nghĩa thành phần: phi + phân + kì + phó + khoản