非勞動收入

phi lao động thu nhập

Hán Việt: phi lao động thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lao) + (động) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非勞動收入 ēiláodòng shōurù n. unearned income