非印刷部分 fēi yìn shuà bù fen · phi ấn xoát bộ phân Hán Việt: phi ấn xoát bộ phân · Pinyin: fēi yìn shuà bù fen Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinfēi yìn shuà bù fenHán Việtphi ấn xoát bộ phânCấu tạo非 + 印 + 刷 + 部 + 分 · phi + ấn + xoát + bộ + phân nghĩa thành phần: phi + ấn + xoát + bộ + phân