非反應素的 phi phản ứng tố đích Hán Việt: phi phản ứng tố đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 素 (tố) + 的 (đích)Hán Việtphi phản ứng tố đíchCấu tạo非 + 反 + 應 + 素 + 的 · phi + phản + ứng + tố + đích nghĩa thành phần: phi + phản + ứng + tố + đích