非吉普賽人 phi cát phổ tái nhân Hán Việt: phi cát phổ tái nhân Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 吉 (cát) + 普 (phổ) + 賽 (tái) + 人 (nhân)Hán Việtphi cát phổ tái nhânCấu tạo非 + 吉 + 普 + 賽 + 人 · phi + cát + phổ + tái + nhân nghĩa thành phần: phi + cát + phổ + tái + nhân