非和平方式
phi hòa bình phương thức
Hán Việt: phi hòa bình phương thức
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 方 (phương) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非和平方式 ēihépíng fāngshì n. nonpeaceful means
Hán Việt: phi hòa bình phương thức
Cấu tạo: 非 (phi) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 方 (phương) + 式 (thức)