非商業公司
phi thương nghiệp công ti
Hán Việt: phi thương nghiệp công ti
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非商業公司 ēishāngyè gōngsī p.w. non-trading company
Hán Việt: phi thương nghiệp công ti
Cấu tạo: 非 (phi) + 商 (thương) + 業 (nghiệp) + 公 (công) + 司 (ti)