非因工負傷
phi nhân công phụ thương
Hán Việt: phi nhân công phụ thương · Pinyin: fēi yīn gōng fù shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 因 (nhân) + 工 (công) + 負 (phụ) + 傷 (thương)
Hán Việt: phi nhân công phụ thương · Pinyin: fēi yīn gōng fù shāng
Cấu tạo: 非 (phi) + 因 (nhân) + 工 (công) + 負 (phụ) + 傷 (thương)