非奇異方陣 fēi qí yì fāng zhèn · phi kì dị phương trận Hán Việt: phi kì dị phương trận · Pinyin: fēi qí yì fāng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 奇 (kì) + 異 (dị) + 方 (phương) + 陣 (trận)Pinyinfēi qí yì fāng zhènHán Việtphi kì dị phương trậnCấu tạo非 + 奇 + 異 + 方 + 陣 · phi + kì + dị + phương + trận nghĩa thành phần: phi + kì + dị + phương + trận