非婚姻所生 phi hôn nhân sở sanh Hán Việt: phi hôn nhân sở sanh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 婚 (hôn) + 姻 (nhân) + 所 (sở) + 生 (sanh)Hán Việtphi hôn nhân sở sanhCấu tạo非 + 婚 + 姻 + 所 + 生 · phi + hôn + nhân + sở + sanh nghĩa thành phần: phi + hôn + nhân + sở + sanh