非字母式的 phi tự mẫu thức đích Hán Việt: phi tự mẫu thức đích Tổng quan người mù chữ Cấu tạo: 非 (phi) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtphi tự mẫu thức đíchCấu tạo非 + 字 + 母 + 式 + 的 · phi + tự + mẫu + thức + đích nghĩa thành phần: phi + tự + mẫu + thức + đích Nghĩa ViệtCihui người mù chữ