非定式從句 phi định thức tòng cú Hán Việt: phi định thức tòng cú Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 定 (định) + 式 (thức) + 從 (tòng) + 句 (cú)Hán Việtphi định thức tòng cúCấu tạo非 + 定 + 式 + 從 + 句 · phi + định + thức + tòng + cú nghĩa thành phần: phi + định + thức + tòng + cú Nghĩa EngCihui 非定式從句 ēidìngshì cóngjù n. <lg.> non-finite clause