非布拉西林 phi bố lạp tây lâm Hán Việt: phi bố lạp tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 布 (bố) + 拉 (lạp) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việtphi bố lạp tây lâmCấu tạo非 + 布 + 拉 + 西 + 林 · phi + bố + lạp + tây + lâm nghĩa thành phần: phi + bố + lạp + tây + lâm