非常堅硬的
phi thường kiên ngạnh đích
Hán Việt: phi thường kiên ngạnh đích
Tổng quan
kỉ cương, (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá, (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm, cứng rắn, rắn như kim cương, sắt đá, gang thép rắn như kim cương, (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép
Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 堅 (kiên) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui kỉ cương, (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá, (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm, cứng rắn, rắn như kim cương, sắt đá, gang thép rắn như kim cương, (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép