非常感謝你 phi thường cảm tạ nhĩ Hán Việt: phi thường cảm tạ nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 你 (nhĩ)Hán Việtphi thường cảm tạ nhĩCấu tạo非 + 常 + 感 + 謝 + 你 · phi + thường + cảm + tạ + nhĩ nghĩa thành phần: phi + thường + cảm + tạ + nhĩ