非常禮貌的 phi thường lễ mạo đích Hán Việt: phi thường lễ mạo đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 禮 (lễ) + 貌 (mạo) + 的 (đích)Hán Việtphi thường lễ mạo đíchCấu tạo非 + 常 + 禮 + 貌 + 的 · phi + thường + lễ + mạo + đích nghĩa thành phần: phi + thường + lễ + mạo + đích