非常自負的 phi thường tự phụ đích Hán Việt: phi thường tự phụ đích Tổng quan dương dương tự đắc Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 自 (tự) + 負 (phụ) + 的 (đích)Hán Việtphi thường tự phụ đíchCấu tạo非 + 常 + 自 + 負 + 的 · phi + thường + tự + phụ + đích nghĩa thành phần: phi + thường + tự + phụ + đích Nghĩa ViệtCihui dương dương tự đắc