非常親密地
phi thường thân mật địa
Hán Việt: phi thường thân mật địa
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 親 (thân) + 密 (mật) + 地 (địa)
Hán Việt: phi thường thân mật địa
Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 親 (thân) + 密 (mật) + 地 (địa)