非常設機構

fēi cháng shè jī gòu phi thường thiết ki cấu

Hán Việt: phi thường thiết ki cấu · Pinyin: fēi cháng shè jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thường) + (thiết) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非常設機構 ēichángshè jīgòu n. ad hoc organization