非常警戒線

phi thường cảnh giới tuyến

Hán Việt: phi thường cảnh giới tuyến

Tổng quan

dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát, hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực có bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon), dây kim tuyến (đeo ở vai...), (kiến trúc) gờ đầu tường, cây ăn quả xén trụi cành

Cấu tạo: (phi) + (thường) + (cảnh) + (giới) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dãy đồn bốt; hàng rào cảnh sát, hàng rào vệ sinh (để ngăn khu vực có bệnh dịch) ((cũng) sanitary cordon), dây kim tuyến (đeo ở vai...), (kiến trúc) gờ đầu tường, cây ăn quả xén trụi cành