非常迅速地 fēi cháng xùn sù de · phi thường tấn tốc địa Hán Việt: phi thường tấn tốc địa · Pinyin: fēi cháng xùn sù de Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 常 (thường) + 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 地 (địa)Pinyinfēi cháng xùn sù deHán Việtphi thường tấn tốc địaCấu tạo非 + 常 + 迅 + 速 + 地 · phi + thường + tấn + tốc + địa nghĩa thành phần: phi + thường + tấn + tốc + địa