非彈性需求 fēi tán xìng xū qiú · phi đạn tính nhu cầu Hán Việt: phi đạn tính nhu cầu · Pinyin: fēi tán xìng xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinfēi tán xìng xū qiúHán Việtphi đạn tính nhu cầuCấu tạo非 + 彈 + 性 + 需 + 求 · phi + đạn + tính + nhu + cầu nghĩa thành phần: phi + đạn + tính + nhu + cầu