非戰鬥員的
phi chiến đấu viên đích
Hán Việt: phi chiến đấu viên đích
Tổng quan
(quân sự) người (trong lực lượng vũ trang, chẳng hạn (như) thầy thuốc hoặc cha tuyên úy...) không tham gia chiến đấu
Cấu tạo: 非 (phi) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 員 (viên) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) người (trong lực lượng vũ trang, chẳng hạn (như) thầy thuốc hoặc cha tuyên úy...) không tham gia chiến đấu