非手術療法

fēi shǒu shù liáo fǎ phi thủ thuật liệu pháp

Hán Việt: phi thủ thuật liệu pháp · Pinyin: fēi shǒu shù liáo fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thủ) + (thuật) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保守疗法。