非技術性的 phi kĩ thuật tính đích Hán Việt: phi kĩ thuật tính đích Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphi kĩ thuật tính đíchCấu tạo非 + 技 + 術 + 性 + 的 · phi + kĩ + thuật + tính + đích nghĩa thành phần: phi + kĩ + thuật + tính + đích