非敘實謂語

phi tự thật vị ngữ

Hán Việt: phi tự thật vị ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tự) + (thật) + (vị) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 非敘實謂語 ēixùshí wèiyǔ n. <lg.> counterfactive predicate