非暴力革命 phi bạo lực cách mệnh Hán Việt: phi bạo lực cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 非 (phi) + 暴 (bạo) + 力 (lực) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtphi bạo lực cách mệnhCấu tạo非 + 暴 + 力 + 革 + 命 · phi + bạo + lực + cách + mệnh nghĩa thành phần: phi + bạo + lực + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 非暴力革命 ēibàolì gémìng n. nonviolent revolution M:²chǎng